74LVC2G125DC vs SN74LVC2G125DCUR So sánh
So sánh chi tiết song song của 74LVC2G125DC bằng Nexperia và SN74LVC2G125DCUR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
SN74LVC2G125DCUR - Dual Bus Buffer 3-State Output | Texas Instruments
SN74LVC2G125DCUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 74LVC2G125DC | SN74LVC2G125DCUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Nexperia | Texas Instruments |
| Danh mục | Logic ICs | Logic ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Buffer/Line Driver, Non-Inverting | — |
| Number of Channels | 2 | — |
| Bits per Element | 1 | 1 |
| Kiểu đầu ra | 3-State | 3-State |
| Supply Voltage (VCC) | 1.65 V to 5.5 V | 1.65 V to 5.5 V |
| Input Voltage Tolerance | Up to 5.5 V (regardless of VCC) | 5.5 V (5.5 V tolerant inputs) |
| Output Drive Current | ±24 mA at VCC = 3.0 V | — |
| Propagation Delay (tpd) | 2.0 ns typical at VCC = 3.3 V | — |
| ESD Protection (HBM) | >2000 V (JESD22-A114) | >2000 V per MIL-STD-883 Method 3015 |
| ESD Protection (MM) | >200 V (JESD22-A115) | — |
| Enable Pin Polarity | Active-Low (nOE) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | -40 °C to +125 °C |
| Hộp | VSSOP-8 (SOT765) | 8-pin VSSOP (DCU) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | 1 (per TI packaging info) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Logic Family | 74LVC (Low-Voltage CMOS) | — |
| Logic Type | — | Buffer, Non-Inverting |
| Number of Elements | — | 2 |
| Output Drive (IoL/IoH) at 3.3 V | — | ±24 mA |
| Propagation Delay (tpd max) | — | [DATA_NEEDED: tpd at 3.3 V] |
| Quiescent Current (ICC max) | — | [DATA_NEEDED: ICC] |
| Output Enable | — | Active-Low (OE-bar), one per channel |
| Lead-Free | — | Yes |
| Process Technology | — | EPIC CMOS (TI submicron) |