74VHC373TTR vs SN74AHC373PWR So sánh

So sánh chi tiết song song của 74VHC373TTR bằng STMicroelectronics và SN74AHC373PWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
74VHC373TTR 74VHC373TTR - Octal D-Type Latch, 3-State, TSSOP-20 | STMicroelectronics

74VHC373TTR - Octal D-Type Latch, 3-State, TSSOP-20 | STMicroelectronics

74VHC373TTR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
SN74AHC373PWR SN74AHC373PWR - Octal Transparent D-Type Latch | TI | 20-TSSOP

SN74AHC373PWR - Octal Transparent D-Type Latch | TI | 20-TSSOP

SN74AHC373PWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 74VHC373TTR SN74AHC373PWR
Thương hiệu STMicroelectronics Texas Instruments
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Logic Type Octal D-Type Transparent Latch —
Number of Bits 8 8
Kiểu đầu ra 3-State (Non-Inverting) Tri-State (3-state)
Logic Family VHC (High-Speed CMOS, advanced) AHC (Advanced High-speed CMOS)
Propagation Delay (tPD) 5.0 ns (typ.) at VCC = 5 V —
Operating Voltage Range (VCC) 2.0 V to 5.5 V —
Quiescent Supply Current (ICC) 4 µA (max.) at TA = 25 °C —
Output Drive Current (IOH/IOL) ±8 mA (min.) —
Input Noise Immunity (VNIH/VNIL) 28% VCC (min.) —
Balanced Propagation Delays tPLH ≈ tPHL —
Power-Down Protection Yes (on inputs) —
Output Voltage Noise (VOLP) 0.9 V (max.) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp TSSOP-20 TSSOP-20 (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (suffix "TR") —
Pin/Function Compatibility 74 series 373 (bipolar/HC/HCT) —
Latch-Up Immunity Improved (vs HC series) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Chức năng — Octal Transparent D-Type Latch
Number of Channels — 1 (8:8)
Input Type — Standard CMOS
VCC Supply Voltage — 2 V to 5.5 V
Output Current (IOL/IOH) — +/-8 mA at 5V
Propagation Delay (tpd) — 8.5 ns typical at 5V
Quiescent Current (ICC) — 4 uA typical
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
ESD Protection (HBM) — 2000 V per JESD 22
ESD Protection (MM) — 200 V per JESD 22
Latch-up Performance — Exceeds 250 mA per JESD 17

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá