9FGL0841CKILFT vs 9DML0441AKILF So sánh

So sánh chi tiết song song của 9FGL0841CKILFT bằng Renesas Electronics và 9DML0441AKILF bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
9FGL0841CKILFT 9FGL0841CKILFT - 8-Output PCIe Gen 1-5 Clock Generator | Renesas

9FGL0841CKILFT - 8-Output PCIe Gen 1-5 Clock Generator | Renesas

9FGL0841CKILFT Obsolete
Renesas Electronics
9DML0441AKILF 9DML0441AKILF - 2:4 3.3V PCIe Gen 1-5 Clock Mux | Renesas

9DML0441AKILF - 2:4 3.3V PCIe Gen 1-5 Clock Mux | Renesas

9DML0441AKILF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 9FGL0841CKILFT 9DML0441AKILF
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Clock & Timing Clock & Timing
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Product Type PCI Express (PCIe) Clock Generator IC PCIe Clock Multiplexer / Buffer
Số lượng đầu ra 8 differential (HCSL) 4 differential
Output Frequency 100 MHz —
Input Clock Type External clock or fundamental-mode crystal —
Kiểu đầu ra HCSL, LVCMOS —
Supply Voltage (VDD) 3.3 V —
PCIe Generation Support Gen 1-5 (per legacy datasheet); Gen 1-6 (per current Renesas product page) —
PCIe Architecture Support Common Clocked (CC), SRnS, SRIS —
Spread Spectrum Programmable; SSC off, -0.25%, -0.5% (typical) —
Per-Output Enable Yes, dedicated OE# per output (supports CLKREQ#) —
Configuration Interface SMBus-compatible —
Hộp 48-VFQFPN (6x6 mm) with exposed pad 24-VFQFPN (NLG24P3), 4 mm × 4 mm
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) Compliant
Trạng thái vòng đời Obsolete —
Chức năng — 2:4 PCIe Gen 1-5 Clock Mux
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Input Type — HCSL-compatible differential
Number of Inputs — 2
Output Frequency (max) — 200 MHz
Output Impedance — 100 Ω (integrated termination)
Typical Power Consumption — 79 mW
Spread Spectrum Clocking (SSC) — Compatible
PCIe Compliance — Gen 1, Gen 2, Gen 3, Gen 4, Gen 5
Switching Modes — Asynchronous or glitch-free gapped-clock
Output Enable — Per-output OE# pins
Carrier / Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá