9FGL0851CKILF vs 9FGL0841BKILFT So sánh

So sánh chi tiết song song của 9FGL0851CKILF bằng Renesas Electronics và 9FGL0841BKILFT bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
9FGL0851CKILF 9FGL0851CKILF - 8-Out 3.3V PCIe Gen1-5 Clock Generator | Renesas

9FGL0851CKILF - 8-Out 3.3V PCIe Gen1-5 Clock Generator | Renesas

9FGL0851CKILF ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
9FGL0841BKILFT 9FGL0841BKILFT - 8-Output 3.3V PCIe Gen 1-6 Clock Generator | Renesas

9FGL0841BKILFT - 8-Output 3.3V PCIe Gen 1-6 Clock Generator | Renesas

9FGL0841BKILFT Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 9FGL0851CKILF 9FGL0841BKILFT
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Clock & Timing Clock & Timing
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $4,76 —
Số lượng đầu ra 8 8 (HCSL)
Kiểu đầu ra HCSL differential HCSL (100 Ohm differential)
Input Frequency (Reference) 25 MHz (fundamental) —
Output Frequency 100 MHz PCIe base (Gen 1-5) 100 MHz
Supply Voltage (Core) 3.3 V —
Supply Voltage (VDDIO, optional) 1.05 V (saves ~35% power) —
Integrated Termination 100 ohm and 85 ohm selectable —
Typical Power Consumption 112-206 mW at 3.3V —
Spread Spectrum Off / 0.25% / 0.5% (selectable) Two selectable levels plus off
PCIe Compliance Gen 1, Gen 2, Gen 3, Gen 4, Gen 5 —
Clocking Architectures CC, SRNS, SRIS —
Output Enable 1 OE# pin per output (8 total) Dedicated OE# per output (8 pins)
Hộp 48-VFQFPN (KILF), 7x7 mm 48-VFQFPN (6x6 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
JEDEC Package Standard JEDEC MO-220 (VFQFPN family) —
Compliance Standard PCI Express Base Specification Rev 5.0 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Type — PCI Express Clock Generator
Series — 9FGL0841
Input Type — Crystal or differential reference, 25 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V
PCIe Generation Support — Gen 1, Gen 2, Gen 3, Gen 4, Gen 5, Gen 6
PCIe Architecture Support — CC, SRNS, SRIS
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá