A3P030-2QNG48 vs A3P030-2QNG48I So sánh
So sánh chi tiết song song của A3P030-2QNG48 bằng Microchip Technology và A3P030-2QNG48I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3P030-2QNG48 - ProASIC3 FPGA 30K Gates | Microchip Technology
A3P030-2QNG48 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3P030-2QNG48I - ProASIC3 Flash FPGA 30K Gates | Microchip
A3P030-2QNG48I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3P030-2QNG48 | A3P030-2QNG48I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3 | ProASIC3 Flash FPGA |
| System Gates | 30000 | 30000 |
| Logic Modules | 768 | — |
| Logic Elements | 330 | 330 |
| User I/Os | 34 | — |
| Maximum Internal Frequency | 310 MHz | — |
| Technology | 130nm CMOS | — |
| Core Supply Voltage | 1.5V | — |
| I/O Supply Voltage | 1.5V to 3.3V | — |
| FlashROM | 1 Kbit | — |
| Hộp | 48-VFQFN Exposed Pad (6x6 mm) | 48-VFQFN Exposed Pad (QNG48) |
| Terminal Pitch | 0.4 mm | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C | -40C to +85C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS Compliant (RoHS Code: Yes) |
| User I/O | — | 34 |
| Core Voltage | — | 1.5 V |
| Process Technology | — | 130 nm flash |
| Maximum System Performance | — | 310 MHz |
| Speed Grade | — | 2 |
| Configuration Memory | — | On-chip flash (non-volatile) |
| Terminal Form | — | No Lead |
| Package Shape | — | Square |
| Soft ARM Support | — | Optional (ProASIC3 with soft ARM support) |
| Supply Voltage I/O | — | [DATA_NEEDED: I/O bank voltage range] |
| Embedded Memory | — | [DATA_NEEDED: embedded flash memory block size] |