A3P030-2QNG68I vs A3P030-2QNG68 So sánh
So sánh chi tiết song song của A3P030-2QNG68I bằng Microchip Technology và A3P030-2QNG68 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3P030-2QNG68I - ProASIC3 Flash FPGA 30K Gates | Microchip
A3P030-2QNG68I ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3P030-2QNG68 - ProASIC3 FPGA 30K Gates 68-QFN | Microchip
A3P030-2QNG68 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3P030-2QNG68I | A3P030-2QNG68 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3 Flash FPGA | ProASIC3 |
| System Gates | 30000 | 30K |
| Logic Elements (LEs) | 330 | — |
| User I/O | 49 | — |
| Maximum System Frequency | 310 MHz | 310 MHz |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Process Technology | 130 nm flash | 130 nm flash |
| Speed Grade | 2 | -2 |
| Temperature Grade | Industrial (I) | — |
| Configuration Memory | On-chip Flash (non-volatile) | On-chip flash (non-volatile, single chip) |
| Hộp | 68-VFQFN Exposed Pad | 68-VFQFN Exposed Pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Soft ARM Support | Optional (per family datasheet) | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead Free Status | Lead Free | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Package Dimensions | [DATA_NEEDED: package dimensions] | — |
| Embedded Memory | [DATA_NEEDED: embedded RAM block capacity] | — |
| Logic Elements | — | 330 LEs |
| Number of I/O | — | 49 |
| Supplier Device Package | — | 68-QFN |
| Programming | — | In-system reprogrammable |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |