A3P030-2VQG100I vs A3P060-2VQG100I So sánh
So sánh chi tiết song song của A3P030-2VQG100I bằng Microchip Technology và A3P060-2VQG100I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3P030-2VQG100I - ProASIC3 FPGA, 30K Gates | Microchip
A3P030-2VQG100I ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3P060-2VQG100I - ProASIC3 Flash FPGA 60K Gates | Microchip
A3P060-2VQG100I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3P030-2VQG100I | A3P060-2VQG100I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3 | ProASIC3 |
| System Gates | 30000 | 60000 |
| Logic Elements | 330 | — |
| Number of I/Os | 77 | — |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Maximum System Performance | 310 MHz | — |
| Hộp / Vỏ | VQFP-100 | — |
| Kiểu lắp đặt | SMD/SMT | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | — |
| Packaging | Tray | — |
| Lead Free | Yes | — |
| RoHS | Compliant | — |
| Technology | 130nm Flash | — |
| Configuration | Non-volatile (Flash) | — |
| Total RAM Bits | [DATA_NEEDED: Total RAM Bits] | — |
| Logic Cells | — | 1536 |
| User I/Os | — | 71 |
| Embedded SRAM | — | 18432 bits |
| Maximum System Frequency | — | 310 MHz |
| Process Technology | — | 130 nm, 7-layer metal (6 copper), flash-based CMOS |
| Logic Family | — | CMOS |
| Configuration Memory | — | On-chip flash (nonvolatile, live at power-up) |
| Hộp | — | 100-pin VQFP (TQFP-100), 14 x 14 mm, 1 mm height, 0.5 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +100C (Industrial, I suffix) |
| Speed Grade | — | -2 |
| Soft CPU Support | — | Optional soft ARM support |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (GREEN package per digchip listing) |
| Reprogrammability | — | Yes, in-system reprogrammable flash |