A3P030-2VQG100I vs A3P250-2VQG100 So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P030-2VQG100I bằng Microchip Technology và A3P250-2VQG100 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P030-2VQG100I A3P030-2VQG100I - ProASIC3 FPGA, 30K Gates | Microchip

A3P030-2VQG100I - ProASIC3 FPGA, 30K Gates | Microchip

A3P030-2VQG100I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P250-2VQG100 A3P250-2VQG100 - ProASIC3 FPGA, 68 I/O, 1.5V | Microchip

A3P250-2VQG100 - ProASIC3 FPGA, 68 I/O, 1.5V | Microchip

A3P250-2VQG100 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P030-2VQG100I A3P250-2VQG100
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 ProASIC3
System Gates 30000 —
Logic Elements 330 —
Number of I/Os 77 68 I/O
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Maximum System Performance 310 MHz —
Hộp / Vỏ VQFP-100 —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT SMD/SMT
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Packaging Tray Tray
Lead Free Yes Yes (per Kynix: LEAD FREE)
RoHS Compliant —
Technology 130nm Flash —
Configuration Non-volatile (Flash) Single-chip, no external boot device
Total RAM Bits [DATA_NEEDED: Total RAM Bits] —
Logic Elements (LEs) — 3K LEs
Embedded Memory — 36864 bits
Maximum System Frequency — 310 MHz
Speed Grade — -2
Programmable Technology — Flash-based
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C
Hộp — 100-TQFP (VQFP-100)
Maximum Operating Temperature — +70C
Minimum Operating Temperature — 0C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá