A3P060-1FG144T vs A3P250-1FG144T So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P060-1FG144T bằng Microchip Technology và A3P250-1FG144T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P060-1FG144T A3P060-1FG144T - ProASIC3 FPGA, 60K Gates | Microchip

A3P060-1FG144T - ProASIC3 FPGA, 60K Gates | Microchip

A3P060-1FG144T ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P250-1FG144T A3P250-1FG144T - ProASIC3 FPGA, 250K Gates | Microchip

A3P250-1FG144T - ProASIC3 FPGA, 250K Gates | Microchip

A3P250-1FG144T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P060-1FG144T A3P250-1FG144T
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 ProASIC3
System Gates 60000 —
Maximum Internal Frequency 272 MHz —
Core Voltage 1.5 V —
Technology 130 nm 130nm
Hộp 144-pin FBGA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C (Tj up to 135°C) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Automotive Grade Yes (PPAP documentation) Yes
Configuration Flash-based, reprogrammable —
I/O Standards LVCMOS, LVTTL, PCI, LVDS (selectable) —
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: Number of user I/O pins] —
Embedded Memory [DATA_NEEDED: Embedded memory size] —
Supply Voltage Range 1.425 V to 1.575 V —
Trạng thái RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Number of Logic Elements — 3000 LEs
Total RAM — 36864 bits
Number of I/O — 97
Number of Gates — 250000
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.5 V
Maximum Operating Frequency — 272 MHz
Hộp / Vỏ — 144-LBGA
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Number of PLLs — [DATA_NEEDED: number of PLLs]
RoHS — Compliant
Tradename — ProASIC3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá