A3P060-1VQ100T vs A3P060-1VQG100T So sánh
So sánh chi tiết song song của A3P060-1VQ100T bằng Microchip Technology và A3P060-1VQG100T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3P060-1VQ100T - 60K Gate ProASIC3 FPGA | Microchip Technology
A3P060-1VQ100T ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3P060-1VQG100T - ProASIC3 Flash FPGA 60k Gates | Microchip
A3P060-1VQG100T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3P060-1VQ100T | A3P060-1VQG100T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3 | ProASIC3 (Microsemi/Microchip) |
| Number of Logic Elements/Cells | 1536 | — |
| Total RAM Bits | 18432 | — |
| Number of I/O | 71 | — |
| Number of Gates | 60000 | — |
| Voltage - Supply | 1.425V to 1.575V | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp / Vỏ | 100-VQFP (14x14) | — |
| Supplier Device Package | 100-VQFP | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to 125°C (TA) | — |
| AEC-Q100 Qualified | Yes | — |
| System Performance | 272 MHz | — |
| Technology | 130nm Flash | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | Compliant | — |
| System Gates | — | 60000 |
| Logic Cells / VersTiles | — | 1536 |
| Maximum User I/O | — | 71 |
| Maximum Internal Frequency | — | 350 MHz |
| Core Voltage | — | 1.5 V |
| Speed Grade | — | -1 (standard) |
| Logic Family | — | CMOS (flash switch) |
| Configuration Memory | — | On-chip flash (non-volatile, single chip) |
| Package Type | — | 100-TQFP / VQFP-100, 0.5 mm pitch, green |
| Pins | — | 100 |
| Packaging | — | Tape & Reel (T suffix) |
| Operating Temperature Grade | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Junction Temperature Grades | — | Grade TA (115C TJ) and Grade TA (135C TJ), PPAP documentation supported |