A3P060-2TQG144I vs A3P060-2TQG144 So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P060-2TQG144I bằng Microchip Technology và A3P060-2TQG144 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P060-2TQG144I A3P060-2TQG144I - ProASIC3 FPGA 60K Gates 144-TQFP | Microchip

A3P060-2TQG144I - ProASIC3 FPGA 60K Gates 144-TQFP | Microchip

A3P060-2TQG144I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P060-2TQG144 A3P060-2TQG144 - ProASIC3 FPGA, 60K Gates | Microchip

A3P060-2TQG144 - ProASIC3 FPGA, 60K Gates | Microchip

A3P060-2TQG144 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P060-2TQG144I A3P060-2TQG144
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 ProASIC3
Number of Gates 60000 —
Logic Resources 18432 —
Maximum System Frequency 310 MHz —
Process Technology 130 nm flash —
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Number of User I/O 91 —
Speed Grade -2 —
Hộp 144-pin TQFP (TQG144) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial, I suffix) —
Configuration Memory Non-volatile Flash (single-chip) —
Packaging Tray —
Programmability In-system reprogrammable —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
System Gates — 60000
Logic Elements — 1536
User I/Os — 91
RAM Bits — 18432
I/O Supply Voltage — 1.5 V to 3.3 V
Maximum System Performance — 310 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C
Lead-Free — Yes
Configuration — Flash-based
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá