A3P060-2TQG144I vs A3P125-2TQG144 So sánh
So sánh chi tiết song song của A3P060-2TQG144I bằng Microchip Technology và A3P125-2TQG144 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3P060-2TQG144I - ProASIC3 FPGA 60K Gates 144-TQFP | Microchip
A3P060-2TQG144I ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3P125-2TQG144 - ProASIC3 Flash FPGA 1.5KLE TQFP-144 | Microchip
A3P125-2TQG144 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3P060-2TQG144I | A3P125-2TQG144 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3 | ProASIC3 |
| Number of Gates | 60000 | — |
| Logic Resources | 18432 | — |
| Maximum System Frequency | 310 MHz | 310 MHz |
| Process Technology | 130 nm flash | 130 nm |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Number of User I/O | 91 | — |
| Speed Grade | -2 | -2 |
| Hộp | 144-pin TQFP (TQG144) | 144-TQFP (20x20 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial, I suffix) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Configuration Memory | Non-volatile Flash (single-chip) | — |
| Packaging | Tray | — |
| Programmability | In-system reprogrammable | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| System Gates | — | 125000 gates |
| Logic Elements | — | 1500 LEs |
| Embedded RAM | — | 36864 bits |
| User I/O | — | 100 |
| Programmability Type | — | Flash-based, nonvolatile, reprogrammable |
| I/O Standard Support | — | [DATA_NEEDED: supported I/O standards] |
| Configuration | — | Single-chip, instant-on (no external boot device) |