A3P060-2VQG100 vs A3P125-VQ100T So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P060-2VQG100 bằng Microchip Technology và A3P125-VQ100T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P060-2VQG100 A3P060-2VQG100 - ProASIC3 Flash FPGA, 60K Gates | Microchip

A3P060-2VQG100 - ProASIC3 Flash FPGA, 60K Gates | Microchip

A3P060-2VQG100 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P125-VQ100T A3P125-VQ100T - 125K Gate Flash FPGA | Microchip | 100-VQFP

A3P125-VQ100T - 125K Gate Flash FPGA | Microchip | 100-VQFP

A3P125-VQ100T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P060-2VQG100 A3P125-VQ100T
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 —
System Gates 60000 125000
Configurable Logic Blocks (CLBs) 1536 —
Number of I/Os 71 —
Dedicated Flash Memory 18432 bits —
Speed Grade -2 —
Core Supply Voltage 1.5 V —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.5 V —
Minimum Operating Temperature 0 C —
Maximum Operating Temperature +70 C —
Hộp / Vỏ VQFP / 100-TQFP 100-TQFP
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Packaging Tray Tray
Programmability Type Flash-based (non-volatile, reprogrammable) —
Configuration Memory Internal flash (instant-on, no external config PROM) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] RoHS non-compliant
Total RAM Bits 18432 —
Logic Cells / Logic Blocks — 3072
RAM Bits — 36864
User I/Os — 71
Package Type — 100-VQFP (14x14 mm)
Điện áp cung cấp — 1.425V to 1.575V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to 125°C (TJ)
Logic Family — CMOS
Process Technology — 130-nm, 7-layer metal (6 copper), Flash-Based
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Supplier Device Package — 100-VQFP (14x14)
AEC-Q100 — Qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá