A3P1000-1FG256T vs A3P1000-1FG484T So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P1000-1FG256T bằng Microchip Technology và A3P1000-1FG484T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P1000-1FG256T A3P1000-1FG256T - ProASIC3 FPGA 1M Gates 177 I/O | Microchip

A3P1000-1FG256T - ProASIC3 FPGA 1M Gates 177 I/O | Microchip

A3P1000-1FG256T ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P1000-1FG484T A3P1000-1FG484T - ProASIC3 FPGA, 1M Gates, 300 I/O | Microchip

A3P1000-1FG484T - ProASIC3 FPGA, 1M Gates, 300 I/O | Microchip

A3P1000-1FG484T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P1000-1FG256T A3P1000-1FG484T
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 ProASIC3
Logic Technology Flash-based FPGA —
System Gates 1000000 gates 1,000,000
VersaTiles / Cells 24576 —
User I/O 177 —
Embedded Configuration Flash 147456 bits —
Speed Grade -1 —
Hộp 256-LBGA (FBGA-256), 1 mm pitch 484-FBGA
Terminal Form Ball —
Package Shape Square —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Non-volatile, single-chip, instant-on Flash-based, non-volatile
Reprogrammability Yes (in-system reprogrammable flash) —
Security Features Flash lock, design protection from cloning —
Temperature Grading Automotive (per distributor data) —
AEC-Q100 Qualified (per Utmel listing) —
Packing Tape & Reel (T suffix) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +125C (automotive)
Core Voltage [DATA_NEEDED: core supply voltage] 1.5 V
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Logic Elements — 11K
Number of I/Os — 300
RAM Bits — 147,456
Maximum System Performance — 272 MHz
Technology — 130nm Flash
I/O Banks — 4
Automotive Grade — Yes (AEC-Q100)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá