A3P1000-1FGG256T vs A3P1000-1FGG256M So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P1000-1FGG256T bằng Microchip Technology và A3P1000-1FGG256M bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P1000-1FGG256T A3P1000-1FGG256T - 1M Gate ProASIC3 FPGA | Microchip

A3P1000-1FGG256T - 1M Gate ProASIC3 FPGA | Microchip

A3P1000-1FGG256T ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P1000-1FGG256M A3P1000-1FGG256M - ProASIC3 FPGA 1M Gate 256-LBGA | Microchip

A3P1000-1FGG256M - ProASIC3 FPGA 1M Gate 256-LBGA | Microchip

A3P1000-1FGG256M ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P1000-1FGG256T A3P1000-1FGG256M
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Family ProASIC3 —
System Gates 1M (1,000,000) 1000000
Number of Logic Elements 11 KLE —
User I/O 177 177
Total RAM Bits 147,456 —
Maximum System Performance 272 MHz —
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Technology 130 nm CMOS —
Hộp 256-LBGA (FBGA) 256-LBGA (FBGA-256)
Số lượng chân 256 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Configuration Type Flash-based (non-volatile) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Number of D-Flip-Flops [DATA_NEEDED: number of D-flip-flops] —
In-System Programmability Yes (via JTAG) —
Family — ProASIC3
Logic Elements — 11000 LE
Embedded RAM — 147456 bits
I/O Banks — 4
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.5 V
Speed Grade — -1
Configuration Memory — Flash (nonvolatile, single chip)
Programmability — In-system reprogrammable
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Packaging — Tray
Product Series — A3P1000
Number of Gates — 1000000

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá