A3P1000-2PQG208 vs A3P125-2PQG208 So sánh
So sánh chi tiết song song của A3P1000-2PQG208 bằng Microchip Technology và A3P125-2PQG208 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3P1000-2PQG208 - ProASIC3 FPGA 1M Gates | Microchip Technology
A3P1000-2PQG208 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3P125-2PQG208 - ProASIC3 Flash FPGA 1.5KLE 208-PQFP | Microchip
A3P125-2PQG208 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3P1000-2PQG208 | A3P125-2PQG208 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3 | ProASIC3 |
| System Gates | 1,000,000 | 125000 |
| Number of Logic Elements | 11,000 LEs | — |
| Number of I/O | 154 | — |
| RAM Bits | 147,456 bits | — |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Maximum System Performance | 310 MHz | — |
| Technology | 130nm Flash | — |
| Hộp | 208-BFQFP (PQFP) | 208-pin PQFP (BFQFP), 28x28 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Number of I/O Banks | 4 | — |
| Configuration | Flash-based, non-volatile | — |
| Speed Grade | -2 | -2 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per LCSC listing) |
| Logic Elements (LEs) | — | 1500 |
| Embedded Memory | — | 36864 bits |
| User I/O | — | 133 |
| Maximum System Frequency | — | 310 MHz |
| Process Technology | — | 130 nm flash |
| Configuration Memory | — | Nonvolatile on-chip flash (single-chip) |
| Pin Pitch | — | 0.5 mm |
| Reprogrammability | — | Yes, in-system reprogrammable |
| Power-Up Behavior | — | Live at power-up (instant-on, no external configuration device) |