A3P1000-2PQG208 vs A3P400-2PQG208 So sánh
So sánh chi tiết song song của A3P1000-2PQG208 bằng Microchip Technology và A3P400-2PQG208 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3P1000-2PQG208 - ProASIC3 FPGA 1M Gates | Microchip Technology
A3P1000-2PQG208 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3P400-2PQG208 - 400K ProASIC3 FPGA | Microchip PQFP-208
A3P400-2PQG208 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3P1000-2PQG208 | A3P400-2PQG208 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3 | — |
| System Gates | 1,000,000 | 400000 |
| Number of Logic Elements | 11,000 LEs | — |
| Number of I/O | 154 | — |
| RAM Bits | 147,456 bits | — |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5V |
| Maximum System Performance | 310 MHz | — |
| Technology | 130nm Flash | — |
| Hộp | 208-BFQFP (PQFP) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C | — |
| Number of I/O Banks | 4 | 4 |
| Configuration | Flash-based, non-volatile | — |
| Speed Grade | -2 | -2 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Product Family | — | ProASIC3 |
| Logic Elements | — | 5000 |
| Total RAM Bits | — | 55296 |
| Number of User I/Os | — | 151 |
| I/O Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: I/O Supply Voltage] |
| Minimum Operating Temperature | — | 0°C |
| Maximum Operating Temperature | — | +70°C |
| Hộp / Vỏ | — | PQFP-208 (28x28 mm) |
| Số lượng chân | — | 208 |
| Kiểu lắp đặt | — | SMD/SMT |
| Packaging | — | Tray |
| Logic Family | — | CMOS |
| Configuration Memory | — | Flash-based (non-volatile) |