A3P1000-FG144 vs A3P1000-2FGG144 So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P1000-FG144 bằng Microchip Technology và A3P1000-2FGG144 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P1000-FG144 A3P1000-FG144 - ProASIC3 FPGA 1M Gates | Microchip Technology

A3P1000-FG144 - ProASIC3 FPGA 1M Gates | Microchip Technology

A3P1000-FG144 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P1000-2FGG144 A3P1000-2FGG144 - ProASIC3 FPGA, 1M Gates, 144-FBGA | Microchip

A3P1000-2FGG144 - ProASIC3 FPGA, 1M Gates, 144-FBGA | Microchip

A3P1000-2FGG144 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P1000-FG144 A3P1000-2FGG144
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 ProASIC3
System Gates 1,000,000 1,000,000
Logic Elements 24,576 —
RAM Bits 147,456 —
User I/Os 97 97
Core Voltage 1.5 V 1.5 V
I/O Banks 4 —
Hộp 144-ball FBGA (17x17 mm) 144-FBGA (FGG144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Process Technology 130 nm flash —
Maximum System Performance 231 MHz —
I/O Standards Supported LVCMOS, LVTTL, PCI, LVDS —
PLLs 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Flash Memory Bits — 147,456
System Performance — 310 MHz
I/O Standards — LVCMOS, LVTTL, PCI
Number of I/O Banks — 4
Lead-Free — Yes
Technology — 130nm Flash
Configuration — Flash-based, non-volatile

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá