A3P1000L-FG144 vs A3P1000L-FG256 So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P1000L-FG144 bằng Microchip Technology và A3P1000L-FG256 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P1000L-FG144 A3P1000L-FG144 - 1M Gate Low Power FPGA | Microchip Technology

A3P1000L-FG144 - 1M Gate Low Power FPGA | Microchip Technology

A3P1000L-FG144 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P1000L-FG256 A3P1000L-FG256 - ProASIC3L FPGA, 1M Gates | Microchip

A3P1000L-FG256 - ProASIC3L FPGA, 1M Gates | Microchip

A3P1000L-FG256 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P1000L-FG144 A3P1000L-FG256
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3L ProASIC3L
System Gates 1,000,000 1,000,000
Logic Elements (LEs) 24,576 (11KLEs) —
RAM Bits 147,456 —
User I/Os 97 177
Core Voltage 1.2 V to 1.5 V 1.2 V to 1.5 V
Hộp 144-LBGA (13x13 mm, 1.0 mm pitch) 256-LBGA (17x17 mm, 1.0 mm pitch)
Maximum Frequency 350 MHz —
Configuration Flash-based, non-volatile —
I/O Standards LVCMOS, LVTTL, PCI, etc. LVCMOS, LVTTL, LVDS, etc.
Embedded PLLs 1 (CCC with PLL) —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Logic Cells — 24,576
Tần số xung maksimum — 350 MHz
Flash*Freeze — Yes
Technology — 130 nm Flash
Total RAM — [DATA_NEEDED: Total RAM bits]
Lifecycle — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá