A3P125-1VQG100I vs A3P030-2VQG100I So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P125-1VQG100I bằng Microchip Technology và A3P030-2VQG100I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P125-1VQG100I A3P125-1VQG100I - ProASIC3 FPGA 125K Gates | Microchip

A3P125-1VQG100I - ProASIC3 FPGA 125K Gates | Microchip

A3P125-1VQG100I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P030-2VQG100I A3P030-2VQG100I - ProASIC3 FPGA, 30K Gates | Microchip

A3P030-2VQG100I - ProASIC3 FPGA, 30K Gates | Microchip

A3P030-2VQG100I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P125-1VQG100I A3P030-2VQG100I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 ProASIC3
System Gates 125,000 30000
Logic Elements 1,536 (1.5K) 330
User I/Os 71 —
RAM Bits 36,864 —
PLLs 1 —
Core Voltage 1.5 V —
I/O Voltage 3.3 V —
System Performance 231 MHz —
Technology 130 nm CMOS Flash 130nm Flash
Hộp 100-TQFP (14x14 mm) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
Number of I/Os — 77
Core Supply Voltage — 1.5 V
Maximum System Performance — 310 MHz
Hộp / Vỏ — VQFP-100
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Packaging — Tray
Lead Free — Yes
RoHS — Compliant
Configuration — Non-volatile (Flash)
Total RAM Bits — [DATA_NEEDED: Total RAM Bits]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá