A3P125-1VQG100I vs A3P250-2VQG100 So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P125-1VQG100I bằng Microchip Technology và A3P250-2VQG100 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P125-1VQG100I A3P125-1VQG100I - ProASIC3 FPGA 125K Gates | Microchip

A3P125-1VQG100I - ProASIC3 FPGA 125K Gates | Microchip

A3P125-1VQG100I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P250-2VQG100 A3P250-2VQG100 - ProASIC3 FPGA, 68 I/O, 1.5V | Microchip

A3P250-2VQG100 - ProASIC3 FPGA, 68 I/O, 1.5V | Microchip

A3P250-2VQG100 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P125-1VQG100I A3P250-2VQG100
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 ProASIC3
System Gates 125,000 —
Logic Elements 1,536 (1.5K) —
User I/Os 71 —
RAM Bits 36,864 —
PLLs 1 —
Core Voltage 1.5 V —
I/O Voltage 3.3 V —
System Performance 231 MHz —
Technology 130 nm CMOS Flash —
Hộp 100-TQFP (14x14 mm) 100-TQFP (VQFP-100)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C 0C to +70C
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
Logic Elements (LEs) — 3K LEs
Number of I/Os — 68 I/O
Embedded Memory — 36864 bits
Core Supply Voltage — 1.5 V
Maximum System Frequency — 310 MHz
Speed Grade — -2
Programmable Technology — Flash-based
Configuration — Single-chip, no external boot device
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Packaging — Tray
Lead Free — Yes (per Kynix: LEAD FREE)
Maximum Operating Temperature — +70C
Minimum Operating Temperature — 0C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá