A3P125-2TQG144 vs A3P125-2TQG144I So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P125-2TQG144 bằng Microchip Technology và A3P125-2TQG144I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P125-2TQG144 A3P125-2TQG144 - ProASIC3 Flash FPGA 1.5KLE TQFP-144 | Microchip

A3P125-2TQG144 - ProASIC3 Flash FPGA 1.5KLE TQFP-144 | Microchip

A3P125-2TQG144 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P125-2TQG144I A3P125-2TQG144I - ProASIC3 FPGA 125K Gates | Microchip

A3P125-2TQG144I - ProASIC3 FPGA 125K Gates | Microchip

A3P125-2TQG144I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P125-2TQG144 A3P125-2TQG144I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 ProASIC3
System Gates 125000 gates 125,000 gates
Logic Elements 1500 LEs —
Embedded RAM 36864 bits 36864 bits
User I/O 100 —
Maximum System Frequency 310 MHz —
Process Technology 130 nm 130 nm CMOS
Core Supply Voltage 1.5 V —
Speed Grade -2 -2
Programmability Type Flash-based, nonvolatile, reprogrammable Flash-based, non-volatile, in-system reprogrammable
Hộp 144-TQFP (20x20 mm) 144-LQFP (TQFP-144), 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
I/O Standard Support [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
Configuration Single-chip, instant-on (no external boot device) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Logic Blocks (CLBs) — 3072
Number of I/O — 100
Maximum Frequency — 310 MHz
Điện áp cung cấp — 1.425 V to 1.575 V (1.5 V core)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Minimum Operating Temperature — -40 C
Maximum Operating Temperature — +85 C
Packaging — Tray
Series — ProASIC3 A3P125

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá