A3P125-VQ100T vs A3P060-1FG144T So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P125-VQ100T bằng Microchip Technology và A3P060-1FG144T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P125-VQ100T A3P125-VQ100T - 125K Gate Flash FPGA | Microchip | 100-VQFP

A3P125-VQ100T - 125K Gate Flash FPGA | Microchip | 100-VQFP

A3P125-VQ100T ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P060-1FG144T A3P060-1FG144T - ProASIC3 FPGA, 60K Gates | Microchip

A3P060-1FG144T - ProASIC3 FPGA, 60K Gates | Microchip

A3P060-1FG144T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P125-VQ100T A3P060-1FG144T
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
System Gates 125000 60000
Logic Cells / Logic Blocks 3072 —
RAM Bits 36864 —
User I/Os 71 —
Package Type 100-VQFP (14x14 mm) —
Điện áp cung cấp 1.425V to 1.575V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C (TJ) —
Logic Family CMOS —
Process Technology 130-nm, 7-layer metal (6 copper), Flash-Based —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ 100-TQFP —
Supplier Device Package 100-VQFP (14x14) —
Trạng thái RoHS RoHS non-compliant Compliant
AEC-Q100 Qualified —
Packaging Tray —
Family — ProASIC3
Maximum Internal Frequency — 272 MHz
Core Voltage — 1.5 V
Technology — 130 nm
Hộp — 144-pin FBGA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C (Tj up to 135°C)
Automotive Grade — Yes (PPAP documentation)
Configuration — Flash-based, reprogrammable
I/O Standards — LVCMOS, LVTTL, PCI, LVDS (selectable)
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: Number of user I/O pins]
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: Embedded memory size]
Supply Voltage Range — 1.425 V to 1.575 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá