A3P125VQG100 vs A3P125-1VQG100I So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P125VQG100 bằng Microchip Technology và A3P125-1VQG100I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P125VQG100 A3P125-VQG100 ProASIC3 Flash FPGA 71 I/O TQFP-100 | Microchip

A3P125-VQG100 ProASIC3 Flash FPGA 71 I/O TQFP-100 | Microchip

A3P125VQG100 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P125-1VQG100I A3P125-1VQG100I - ProASIC3 FPGA 125K Gates | Microchip

A3P125-1VQG100I - ProASIC3 FPGA 125K Gates | Microchip

A3P125-1VQG100I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P125VQG100 A3P125-1VQG100I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Logic Elements 1500 LEs (1.5K) 1,536 (1.5K)
Number of I/O 71 —
Embedded Memory 36864 bits true dual-port SRAM —
Family ProASIC3 Flash FPGA ProASIC3
Technology Nonvolatile Flash 130 nm CMOS Flash
Hộp 100-TQFP (VQG100, 14x14 mm) 100-TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Self-contained, instant-on (no external boot PROM) —
Soft ARM Support Optional (ProASIC3 family feature) —
LVDS-capable I/O Supported in ProASIC3 family (700 Mbps DDR on A3P250 and above) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO supply voltage] —
Maximum Operating Frequency [DATA_NEEDED: system performance] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature grade for VQG100 speed grade] —
Speed Grade [DATA_NEEDED: speed grade suffix detail] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance statement] Compliant
Standard Package Quantity 90 —
System Gates — 125,000
User I/Os — 71
RAM Bits — 36,864
PLLs — 1
Core Voltage — 1.5 V
I/O Voltage — 3.3 V
System Performance — 231 MHz
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +100°C
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá