A3P250-1VQG100T vs A3P250-VQG100M So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P250-1VQG100T bằng Microchip Technology và A3P250-VQG100M bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P250-1VQG100T A3P250-1VQG100T - ProASIC3 FPGA 250k Gates TQFP-100 | Microchip

A3P250-1VQG100T - ProASIC3 FPGA 250k Gates TQFP-100 | Microchip

A3P250-1VQG100T ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P250-VQG100M A3P250-VQG100M - ProASIC3 FPGA 250K Gates | Microchip

A3P250-VQG100M - ProASIC3 FPGA 250K Gates | Microchip

A3P250-VQG100M ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P250-1VQG100T A3P250-VQG100M
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 ProASIC3
Number of System Gates 250000 gates —
Logic Elements (CLBs) 6144 —
Number of I/O 68 68
Total RAM Bits 36864 36864 bits
Supply Voltage (Core) 1.425 V to 1.575 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (TA) —
Hộp / Vỏ 100-TQFP (VQFP, 14x14 mm) 100-TQFP (VQFP)
Supplier Device Package 100-VQFP (14x14) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Programmability Flash-based, reprogrammable, live at power-up —
Configuration Memory On-chip flash (single-chip, no external config device) —
Maximum System Performance Up to 350 MHz —
Grade Automotive —
Packaging Tray —
Lead Pitch 0.5 mm —
Number of Logic Elements/Cells — 3KLEs (approx. 250K system gates)
Number of Gates — 250K
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.5 V
Maximum Operating Frequency — 231 MHz
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +125C (M grade)
Technology — 130nm flash
Number of PLLs — [DATA_NEEDED: Number of PLLs]
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: Number of I/O Banks]
RoHS — Compliant
REACH — Compliant
Series — A3P250
Product Type — FPGA - Field Programmable Gate Array

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá