A3P250-2PQG208I vs A3P250-2PQG208 So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P250-2PQG208I bằng Microchip Technology và A3P250-2PQG208 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P250-2PQG208I A3P250-2PQG208I - ProASIC3 FPGA 250K Gates | Microchip

A3P250-2PQG208I - ProASIC3 FPGA 250K Gates | Microchip

A3P250-2PQG208I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P250-2PQG208 A3P250-2PQG208 - ProASIC3 Flash FPGA, 250K Gates | Microchip

A3P250-2PQG208 - ProASIC3 Flash FPGA, 250K Gates | Microchip

A3P250-2PQG208 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P250-2PQG208I A3P250-2PQG208
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 ProASIC3
Number of Gates 250K —
Logic Elements (LEs) 3000 —
User I/O 151 151
User Flash Memory 36864 bits —
Maximum Operating Frequency 310 MHz 310 MHz
Process Technology 130 nm flash 130 nm flash
Core Supply Voltage 1.5 V —
Configuration Memory Non-volatile flash, single-chip Non-volatile Flash (single-chip, instant-on)
Speed Grade -2 -2
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 208-BFQFP (PQG208) 208-BFQFP (PQFP-208)
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Packaging Tray Tray
Series A3P250 ProASIC3 —
Programming In-system reprogrammable via JTAG —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
System Gates — 250000 gates
Logic Elements — 6144
Core Voltage — 1.5 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Soft ARM Support — Supported (per ProASIC3 family datasheet)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá