A3P250-FG256T vs A3P1000-FGG256M So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P250-FG256T bằng Microchip Technology và A3P1000-FGG256M bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P250-FG256T A3P250-FG256T - ProASIC3 250K-Gate Flash FPGA | Microchip

A3P250-FG256T - ProASIC3 250K-Gate Flash FPGA | Microchip

A3P250-FG256T ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P1000-FGG256M A3P1000-FGG256M ProASIC3 FPGA 256-LBGA | Microchip

A3P1000-FGG256M ProASIC3 FPGA 256-LBGA | Microchip

A3P1000-FGG256M ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P250-FG256T A3P1000-FGG256M
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3 —
Logic Gates 250000 gates —
System Performance 231 MHz —
Process Technology 130 nm —
Core Supply Voltage 1.5 V [DATA_NEEDED: Core Supply Voltage]
User I/O 157 —
Embedded Memory 36864 bits —
Hộp 256-FBGA (FG256) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Configuration Memory On-chip Flash (nonvolatile) —
Logic Tile Architecture VersaTile (3-input LUT or D-flip-flop/latch with enable) —
Grade Automotive —
Reprogrammability Yes —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Series — ProASIC3
Number of Logic Elements — 11KLEs
Number of I/O — 177
RAM Bits — 147456
Number of I/O Banks — 4
Hộp / Vỏ — 256-LBGA
Supplier Package — FBGA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Maximum Operating Frequency — [DATA_NEEDED: Maximum Operating Frequency]
Speed Grade — [DATA_NEEDED: Speed Grade]
Total System Gates — [DATA_NEEDED: Total System Gates]
I/O Standards Supported — [DATA_NEEDED: I/O Standards Supported]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá