A3P250-FGG144 vs EP4CE15E22I7 So sánh
So sánh chi tiết song song của A3P250-FGG144 bằng Microchip Technology và EP4CE15E22I7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3P250-FGG144 | EP4CE15E22I7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Unknown |
| Device Type | ProASIC3 Field Programmable Gate Array (FPGA) IC | Cyclone IV E field-programmable gate array |
| Logic Capacity | 250,000 gates | — |
| I/O Count | 97 I/O | — |
| Hộp | 144-LBGA | 144-pin LQFP with exposed pad |
| Package Family | FBGA-144 | — |
| Related Listed Package Dimensions | 13 mm x 13 mm, 1.45 mm height, 1 mm pitch | — |
| FPGA Family | ProASIC3 | — |
| Programmability | Reprogrammable | Field programmable |
| Technology | CMOS | — |
| Related Listed Speed | 350 MHz | — |
| Related Listed CLBs | 6,144 CLBs | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: operating voltage] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Pinout | [DATA_NEEDED: complete 144-ball pinout] | — |
| Configuration Interface | [DATA_NEEDED: configuration interface] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Stock and Lead Time | [DATA_NEEDED: current stock and lead time] | — |
| Logic Elements | — | 15,408 |
| Embedded Memory | — | 516,096 bits |
| User I/O | — | 81 |
| Core Supply Voltage | — | 1.2 V |
| Process Technology | — | 60 nm |
| Logic Blocks | — | 963 LABs |
| Package Designation | — | 144-EQFP-EP |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface mount |
| Device Classification | — | FPGA |
| Logic Family | — | Cyclone IV E |
| Dedicated Multiplier Count | — | [DATA_NEEDED: dedicated multiplier count] |
| Tần số xung maksimum | — | [DATA_NEEDED: maximum clock frequency] |