A3P250L-1VQG100I vs A3P060-2VQG100I So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P250L-1VQG100I bằng Microchip Technology và A3P060-2VQG100I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P250L-1VQG100I A3P250L-1VQG100I - 250K Gate ProASIC3L FPGA | Microchip

A3P250L-1VQG100I - 250K Gate ProASIC3L FPGA | Microchip

A3P250L-1VQG100I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P060-2VQG100I A3P060-2VQG100I - ProASIC3 Flash FPGA 60K Gates | Microchip

A3P060-2VQG100I - ProASIC3 Flash FPGA 60K Gates | Microchip

A3P060-2VQG100I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P250L-1VQG100I A3P060-2VQG100I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3L ProASIC3
System Gates 250,000 60000
Logic Elements 6,144 —
User I/Os 68 71
RAM Bits 36,864 —
Core Voltage 1.2 V —
Maximum System Performance 892.86 MHz —
Technology 130nm —
Hộp 100-pin VQFP 100-pin VQFP (TQFP-100), 14 x 14 mm, 1 mm height, 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C -40C to +100C (Industrial, I suffix)
Flash*Freeze Yes —
In-System Programming Yes (up to 500 cycles) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (GREEN package per digchip listing)
Lead-Free Yes —
Logic Cells — 1536
Embedded SRAM — 18432 bits
Maximum System Frequency — 310 MHz
Process Technology — 130 nm, 7-layer metal (6 copper), flash-based CMOS
Core Supply Voltage — 1.5 V
Logic Family — CMOS
Configuration Memory — On-chip flash (nonvolatile, live at power-up)
Speed Grade — -2
Soft CPU Support — Optional soft ARM support
Reprogrammability — Yes, in-system reprogrammable flash

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá