A3P600-2FGG256I vs A3P600-FGG256I So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P600-2FGG256I bằng Microchip Technology và A3P600-FGG256I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P600-2FGG256I A3P600-2FGG256I - ProASIC3 600K FPGA | Microchip

A3P600-2FGG256I - ProASIC3 600K FPGA | Microchip

A3P600-2FGG256I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P600-FGG256I A3P600-FGG256I - ProASIC3 Flash FPGA 600K Gates | Microchip

A3P600-FGG256I - ProASIC3 Flash FPGA 600K Gates | Microchip

A3P600-FGG256I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P600-2FGG256I A3P600-FGG256I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Family ProASIC3 —
System Gates 600,000 600K
Logic Elements / D-Flip-Flops 13,824 —
User I/O 177 177
RAM Bits 110,592 —
Điện áp cung cấp 1.5 V (1.425 V to 1.575 V) —
Process Technology 130 nm 130 nm
Maximum Internal Frequency 310 MHz —
Hộp 256-LBGA / 256FBGA 256-Ball FBGA (FGG256)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C -40C to +85C
Number of I/O Banks 4 —
I/O Standards Supported [DATA_NEEDED: I/O standards] —
Configuration Memory [DATA_NEEDED: configuration memory size] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core supply current] —
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS status] —
ECCN [DATA_NEEDED: ECCN] —
Family — ProASIC3
Logic Elements (D-Registers) — 13824
Embedded RAM — 110592 bits
Maximum System Frequency — 231 MHz
Core Supply Voltage — 1.5 V
I/O Banks — 4
Configuration Technology — Flash (nonvolatile, single-chip)
Lead-Free — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant
Typical Applications — Signal processing, industrial automation, communications, hardware acceleration

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá