A3P600-FGG144I vs A3P600-FGG256I So sánh
So sánh chi tiết song song của A3P600-FGG144I bằng Microchip Technology và A3P600-FGG256I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3P600-FGG144I - 600K Gate ProASIC3 FPGA | Microchip
A3P600-FGG144I ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3P600-FGG256I - ProASIC3 Flash FPGA 600K Gates | Microchip
A3P600-FGG256I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3P600-FGG144I | A3P600-FGG256I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3 | ProASIC3 |
| System Gates | 600000 | 600K |
| Logic Modules (Tiles) | 13824 | — |
| RAM Bits | 110592 | — |
| User I/Os | 97 | — |
| Core Voltage | 1.5 V | — |
| Maximum System Performance | 231 MHz | — |
| Hộp | 144-pin FBGA (FGG144) | 256-Ball FBGA (FGG256) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial) | -40C to +85C |
| Process Technology | 130nm flash | 130 nm |
| PLLs | 3 | — |
| I/O Standards | LVCMOS, LVTTL, PCI, etc. | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free) | Compliant |
| Standard Package | 160 (tray) | — |
| Logic Elements (D-Registers) | — | 13824 |
| Embedded RAM | — | 110592 bits |
| User I/O | — | 177 |
| Maximum System Frequency | — | 231 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V |
| I/O Banks | — | 4 |
| Configuration Technology | — | Flash (nonvolatile, single-chip) |
| Lead-Free | — | Yes |
| Typical Applications | — | Signal processing, industrial automation, communications, hardware acceleration |