A3P600L-1FGG144 vs A3P250-2FGG144I So sánh

So sánh chi tiết song song của A3P600L-1FGG144 bằng Microchip Technology và A3P250-2FGG144I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3P600L-1FGG144 A3P600L-1FGG144 - 600K Gate Flash FPGA | Microchip Technology

A3P600L-1FGG144 - 600K Gate Flash FPGA | Microchip Technology

A3P600L-1FGG144 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3P250-2FGG144I A3P250-2FGG144I - ProASIC3 FPGA 250K Gates | Microchip

A3P250-2FGG144I - ProASIC3 FPGA 250K Gates | Microchip

A3P250-2FGG144I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3P600L-1FGG144 A3P250-2FGG144I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3L ProASIC3
System Gates 600000 250K
Logic Cells 13824 —
CLBs 13824 —
Tần số xung maksimum 350 MHz —
Core Voltage 1.2 V to 1.5 V —
User I/Os 97 —
RAM Bits 110592 —
Technology CMOS 130nm —
Hộp 144-LBGA (13x13mm, 1mm pitch) 144-ball FBGA (FGG144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (Industrial)
Flash*Freeze Yes —
Trạng thái RoHS Compliant (Green) ROHS3 Compliant
Số lượng chân 144 —
Logic Elements — 6144 LE (3K clusters)
Maximum User I/O — 97
Embedded Memory — 36864 bits
Maximum System Frequency — 310 MHz
Process Technology — 130 nm flash
Core Supply Voltage — 1.5 V
Speed Grade — -2
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Programming Technology — Non-volatile Flash
Packaging — Tray
Configuration — Single-chip, instant-on

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá