A3PE1500-1FGG484 vs A3PE1500-2FG484 So sánh

So sánh chi tiết song song của A3PE1500-1FGG484 bằng Microchip Technology và A3PE1500-2FG484 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3PE1500-1FGG484 A3PE1500-1FGG484 - ProASIC3E Flash FPGA 1.5M Gates | Microchip

A3PE1500-1FGG484 - ProASIC3E Flash FPGA 1.5M Gates | Microchip

A3PE1500-1FGG484 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3PE1500-2FG484 A3PE1500-2FG484 - ProASIC3E FPGA, 1.5M Gates | Microchip

A3PE1500-2FG484 - ProASIC3E FPGA, 1.5M Gates | Microchip

A3PE1500-2FG484 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3PE1500-1FGG484 A3PE1500-2FG484
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3E ProASIC3E
System Gates 1,500,000 (1.5M) 1,500,000
Fabric Cells / Logic Capacity 276,480 —
Logic Cells 38,400 —
User I/Os (this package) 280 —
Max User I/Os (family) 616 —
Embedded SRAM Up to 504 kbits true dual-port —
Process Technology 130-nm, 7-layer metal (6 copper), flash-based CMOS —
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5V
Configuration Memory On-chip flash (live-at-power-up, single-chip) —
Speed Grade -1 (standard) -2
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0°C to 70°C
Hộp 484-ball FBGA (FGG484), 1.00 mm pitch 484-FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Tần số xung maksimum [DATA_NEEDED: maximum clock frequency] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Logic Elements (LEs) — 16K
User I/Os — 280
RAM Bits — 276,480
I/O Supply Voltage — 1.5V to 3.3V
Number of PLLs — 6
Configuration — Flash-based
Total Power (Typical) — 0.11W static

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá