A3PE1500-2PQG208 vs A3PE600-PQG208 So sánh
So sánh chi tiết song song của A3PE1500-2PQG208 bằng Microchip Technology và A3PE600-PQG208 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3PE1500-2PQG208 - ProASIC3E FPGA, 1.5M Gates, 147 I/O | Microchip
A3PE1500-2PQG208 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3PE600-PQG208 - 600K Gate ProASIC3E FPGA 208-PQFP | Microchip
A3PE600-PQG208 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3PE1500-2PQG208 | A3PE600-PQG208 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3E | ProASIC3E (Flash FPGA) |
| System Gates | 1500000 gates | 600,000 |
| Logic Cells / CLBs | 38400 | — |
| Logic Elements | 16K | — |
| User I/O | 147 | 147 |
| Embedded Memory Bits | 276480 bits | — |
| Maximum Operating Frequency | 350 MHz | — |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.425 V to 1.575 V |
| Process Technology | 130 nm CMOS | 130 nm |
| Configuration Memory | Flash (single-chip, nonvolatile) | — |
| Hộp | PQFP-208 (BFQFP-208), 28 x 28 mm | 208-Pin PQFP (BFQFP), surface mount |
| Package Height | 3.4 mm | — |
| Pin Pitch | 0.5 mm | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C | 0C to +70C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | SMD/SMT | — |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | Green package (lead-free) per distributor data | Compliant |
| Total Embedded RAM | — | 110,592 bits |
| Maximum System Frequency | — | 231 MHz |
| Configuration Technology | — | Flash (nonvolatile, single-chip) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Programmability | — | In-system reprogrammable |
| Power-Up Behavior | — | Live at power-up (no external configuration device) |
| Lead Free Status | — | Lead Free |
| Target Markets | — | Consumer, networking/communications, computing, avionics |