A3PE1500-FG676I vs A3PE1500-2FGG676I So sánh
So sánh chi tiết song song của A3PE1500-FG676I bằng Microchip Technology và A3PE1500-2FGG676I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3PE1500-FG676I - ProASIC3E FPGA, 1.5M Gates | Microchip
A3PE1500-FG676I ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3PE1500-2FGG676I - ProASIC3E FPGA 1.5M Gates 444 I/O | Microchip
A3PE1500-2FGG676I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3PE1500-FG676I | A3PE1500-2FGG676I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3E | ProASIC3E |
| System Gates | 1,500,000 | 1500000 |
| Logic Cells | 38,400 | — |
| User I/Os | 444 | — |
| Embedded RAM | 276,480 bits | — |
| Maximum Internal Frequency | 350 MHz | — |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| I/O Standards | LVCMOS, LVTTL, PCI, LVDS | — |
| Number of PLLs | 6 | — |
| Hộp | 676-FBGA (27x27 mm, 1 mm pitch) | 676-BGA (FBGA, square, 1.0 mm ball pitch) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +100°C (industrial) | — |
| Configuration | Flash-based, non-volatile | — |
| Security | AES-128 bitstream encryption, flash lock | — |
| RoHS | Compliant (G suffix indicates RoHS) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Logic Elements / CLBs | — | 38400 |
| User I/O | — | 444 |
| Configuration Bits | — | 276480 |
| Maximum Frequency | — | 310 MHz (per Kynix/FPGAkey listing) |
| Technology | — | 130 nm CMOS flash |
| Speed Grade | — | -2 |
| Terminal Form | — | Ball |
| Number of Terminals | — | 676 |
| Temperature Grade | — | Industrial (I) |
| Programming Technology | — | Flash (nonvolatile, single-chip) |
| Soft ARM Support | — | Optional (per ProASIC3E datasheet) |