A3PE3000-2FGG484I vs A3PE3000-2FGG896I So sánh
So sánh chi tiết song song của A3PE3000-2FGG484I bằng Microchip Technology và A3PE3000-2FGG896I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3PE3000-2FGG484I - 3M-Gate Flash FPGA 341 I/O BGA-484 | Microchip
A3PE3000-2FGG484I ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3PE3000-2FGG896I - 3M Gate ProASIC3E FPGA | Microchip
A3PE3000-2FGG896I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3PE3000-2FGG484I | A3PE3000-2FGG896I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Logic Cells | 75264 | — |
| System Gates | 3000000 | — |
| User I/O | 341 | — |
| Family | ProASIC3E (Flash) | ProASIC3E |
| Configuration Memory | Nonvolatile on-chip Flash | — |
| Speed Grade | -2 | -2 |
| Hộp | 484-Ball FBGA | 896-FBGA (31x31 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial, I suffix) | -40°C to 100°C (TJ) |
| Programming | In-system, live field upgrade | — |
| Soft Processor Support | Optional soft ARM support | — |
| Configuration Bits | 516096 | — |
| Embedded Memory | [DATA_NEEDED: Embedded RAM capacity] | — |
| Core Supply Voltage | [DATA_NEEDED: Core supply voltage] | 1.5V (1.425V to 1.575V) |
| I/O Supply Voltage | [DATA_NEEDED: I/O bank voltage range] | — |
| PLLs | [DATA_NEEDED: Number of PLLs] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (green package per manufacturer data) | Compliant |
| Total Gates | — | 3,000,000 |
| Logic Modules (VersaTiles) | — | 75,264 |
| User I/Os | — | 620 |
| RAM Bits | — | 516,096 |
| System Performance | — | 310 MHz |
| Process Technology | — | 130nm Flash |
| Configuration | — | Flash-based, non-volatile |
| Cấp MSL | — | 3 |