A3PE3000-PQG208 vs A3PE3000-2PQG208 So sánh
So sánh chi tiết song song của A3PE3000-PQG208 bằng Microchip Technology và A3PE3000-2PQG208 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3PE3000-PQG208 - ProASIC3E 3M-Gate Flash FPGA, 208-PQFP | Microchip
A3PE3000-PQG208 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3PE3000-2PQG208 - ProASIC3E 3M-Gate Flash FPGA | Microchip
A3PE3000-2PQG208 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3PE3000-PQG208 | A3PE3000-2PQG208 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3E (ProASIC3 Flash Family) | ProASIC3E (Actel/Microsemi flash FPGA) |
| System Gates | 3000000 gates (3M) | 3000000 gates |
| Logic Cells (CLBs) | 75264 | — |
| Embedded Memory | 516096 bits | — |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5 V (1.425 V to 1.575 V) |
| Process Technology | 130 nm CMOS (flash-based) | — |
| Configuration Technology | Flash (non-volatile, single-chip) | — |
| PLLs | 2 (supported in PQ208 package) | — |
| Clock Conditioning Circuits (CCC) | 6 | — |
| Global Clock Networks | 6 chip (main) plus 3 quadrant | — |
| Soft Processor Support | ARM Cortex-M1 32-bit | — |
| Hộp | 208-Pin PQFP (PQG208 / 208-BFQFP) | 208-BFQFP (PQG208), 0.5 mm pitch |
| Package Dimensions | 28 x 28 mm, 3.4 mm height, 0.5 mm pitch | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead Free | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (green package) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Reprogrammability | Yes (in-system reprogrammable flash) | Yes, in-system reprogrammable |
| User I/O | — | 147 |
| Speed Grade | — | -2 |
| Technology | — | 130 nm CMOS flash |
| Configuration Memory | — | Nonvolatile on-chip flash, Instant On |
| Terminal Form | — | Gull wing |
| Package Shape | — | Square |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial) |
| Single-Chip Solution | — | Yes (no external configuration PROM) |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Packaging | — | Tray |