A3PE3000L-1FGG324I vs A3PE3000L-1FGG484I So sánh

So sánh chi tiết song song của A3PE3000L-1FGG324I bằng Microsemi và A3PE3000L-1FGG484I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microsemi
A3PE3000L-1FGG324I A3PE3000L-1FGG324I - 3M-Gate Flash FPGA, 324-FBGA | Microchip

A3PE3000L-1FGG324I - 3M-Gate Flash FPGA, 324-FBGA | Microchip

A3PE3000L-1FGG324I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3PE3000L-1FGG484I A3PE3000L-1FGG484I - ProASIC3L FPGA 3M Gates 484-BGA | Microchip

A3PE3000L-1FGG484I - ProASIC3L FPGA 3M Gates 484-BGA | Microchip

A3PE3000L-1FGG484I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3PE3000L-1FGG324I A3PE3000L-1FGG484I
Thương hiệu Microsemi Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family ProASIC3L ProASIC3L
System Gates 3000000 —
Logic Elements (Cells) 75264 —
Embedded RAM Bits 516096 —
User I/O 221 —
Core Voltage 1.2 V (1.2 V to 1.5 V range) —
Process Technology 130 nm flash —
Speed Grade -1 -1
Hộp 324-ball FBGA (FGG), 19 x 19 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Technology Nonvolatile Flash (Instant On, single chip) —
Low Power Feature Flash*Freeze Technology —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Industrial, I suffix) -40C to +100C (TJ)
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] ROHS3 Compliant
Number of Logic Blocks (CLBs) 75264 —
Number of Gates — 3000000
Total RAM Bits — 516096
Number of I/O — 341
Điện áp cung cấp — 1.14 V to 1.575 V
Core Voltage (Nominal) — 1.2 V
Core Voltage Range (per datasheet) — 1.2 V to 1.5 V
Hộp / Vỏ — 484-BGA
Supplier Device Package — 484-FPBGA (23x23)
Technology — 130 nm Flash
Programmable Type — In System Programmable (flash-based, non-volatile)
Packaging — Tray
Manufacturer Lead Time — 8 weeks
Product Status — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá