A3PE3000L-1FGG896I vs A3PE3000-2FG896I So sánh
So sánh chi tiết song song của A3PE3000L-1FGG896I bằng Microchip Technology và A3PE3000-2FG896I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3PE3000L-1FGG896I - 3M Gate Low-Power Flash FPGA | Microchip
A3PE3000L-1FGG896I ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3PE3000-2FG896I - ProASIC3E FPGA 3M Gates 620 I/O | Microchip
A3PE3000-2FG896I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3PE3000L-1FGG896I | A3PE3000-2FG896I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3L (Flash FPGAs with Flash*Freeze) | ProASIC3E Flash FPGA |
| System Gates | 3000000 | 3,000,000 |
| User I/O | 620 | — |
| Embedded SRAM | 504 kbits true dual-port | — |
| Hộp | 896-ball FBGA, 1 mm pitch | — |
| Speed Grade | -1 | -2 |
| Core Voltage | 1.2 V to 1.5 V | — |
| Process Technology | 130-nm, 7-layer metal (6 copper), flash-based CMOS | 130 nm flash |
| PLLs | 6 | — |
| Maximum System Performance | Approx. 272 MHz | — |
| Configuration Technology | Nonvolatile flash, single-chip, Instant On | — |
| Low Power Feature | Flash*Freeze Technology | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, I suffix) | -40C to +85C ambient (+100C TJ) |
| Logic Family | CMOS | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Power-Up Support | Live at Power-Up Level 0 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-compliant (lead-bearing) |
| Logic Cells | — | 75,264 |
| Total RAM Bits | — | 516,096 |
| Number of I/Os | — | 620 |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.425 V to 1.575 V (1.5 V nominal) |
| Hộp / Vỏ | — | 896-BGA (FBGA-896, 31 x 31 mm, 1.0 mm pitch) |
| Configuration Memory | — | On-chip flash (nonvolatile, single-chip) |
| Packaging | — | Tray |
| Manufacturer Lead Time | — | 8 weeks |
| Max System Frequency | — | 350 MHz (per third-party listing) |
| Product Status | — | Active |