A3PE3000L-1PQG208 vs A3PE600-PQG208IX218 So sánh
So sánh chi tiết song song của A3PE3000L-1PQG208 bằng Microchip Technology và A3PE600-PQG208IX218 bằng Microsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3PE3000L-1PQG208 - ProASIC3L FPGA 147 I/O | Microchip
A3PE3000L-1PQG208 ✓ Hoạt độngMicrosemi
A3PE600-PQG208IX218 - ProASIC3E Flash FPGA 600K Gates | Microsemi
A3PE600-PQG208IX218 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3PE3000L-1PQG208 | A3PE600-PQG208IX218 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microsemi |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer Part Number | A3PE3000L-1PQG208 | — |
| Family | ProASIC3L (ProASIC3E family, low power) | ProASIC3E Flash FPGA |
| System Gates | 3000000 | — |
| Logic Elements | 35K LEs | — |
| Number of I/O | 147 | — |
| Core Voltage | 1.2 V to 1.5 V | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 1.5 V | — |
| Process Technology | 130 nm flash | 130 nm Flash |
| Maximum Operating Frequency | 892.86 MHz | — |
| Configuration Memory | Flash (single-chip, reprogrammable) | On-chip Flash (non-volatile) |
| Low Power Feature | Flash*Freeze technology (40% dynamic / 50% static power reduction) | — |
| Hộp | 208-BFQFP (PQFP-208) | 208-Pin PQFP (PQG208) |
| Kiểu lắp đặt | SMD/SMT | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C | — |
| Packaging | Tray | — |
| Lead Free | Yes (G suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | RoHS Compliant |
| Number of Gates | — | 600K |
| Maximum System Frequency | — | 231 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V |
| Number of User I/O | — | 147 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Number of Logic Elements (DFFs) | — | [DATA_NEEDED: DFF count] |
| Embedded Memory | — | [DATA_NEEDED: embedded SRAM bits] |
| PLLs | — | [DATA_NEEDED: PLL count] |
| Lead Free Status | — | Lead Free |
| Soft CPU Support | — | Optional Soft ARM Support |