A3PE600-FGG256I vs A3PE600-FGG484I So sánh
So sánh chi tiết song song của A3PE600-FGG256I bằng Microchip Technology và A3PE600-FGG484I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A3PE600-FGG256I - ProASIC3E 600K-Gate Flash FPGA | Microchip
A3PE600-FGG256I ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A3PE600-FGG484I - 600K-Gate ProASIC3E Flash FPGA | Microchip
A3PE600-FGG484I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A3PE600-FGG256I | A3PE600-FGG484I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | ProASIC3E Flash FPGA | ProASIC3E |
| System Gates | 600000 gates | 600000 |
| Logic Elements (VersaTiles) | 13824 | — |
| User I/O | 165 | — |
| Embedded Flash Memory | 110592 bits | 110592 bits |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | — |
| Maximum Internal Performance | 350 MHz | — |
| Hộp | 256-FBGA (S-PBGA-B256), 17 x 17 mm | FBGA-484 (PBGA484), green |
| Ball Pitch | 1.0 mm | — |
| Package Height | 1.6 mm | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Configuration Memory | On-chip Flash (non-volatile, single-chip) | On-chip flash (Instant On, single chip) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead free) | Compliant (green package per Jotrin) |
| Process Technology | CMOS flash FPGA | — |
| Footprint Compatibility | FG256 and FG484 footprint-compatible packages | — |
| Logic Cells | — | 13824 cells |
| CLBs | — | 13824 |
| Maximum Frequency | — | 350 MHz |
| User I/Os | — | 270 |
| Technology | — | CMOS, flash-based nonvolatile |
| Package Dimensions | — | 23 x 23 mm, 2.23 mm height, 1.0 mm ball pitch |
| Terminal Form | — | Ball |
| Number of Terminals | — | 484 |