A42MX09-2PQG100 vs A42MX09-PQG100A So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX09-2PQG100 bằng Microchip Technology và A42MX09-PQG100A bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX09-2PQG100 A42MX09-2PQG100 - 14K Gate FPGA, 83 I/O | Microchip

A42MX09-2PQG100 - 14K Gate FPGA, 83 I/O | Microchip

A42MX09-2PQG100 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX09-PQG100A A42MX09-PQG100A - 14K Gate 5V FPGA 100-PQFP | Microchip

A42MX09-PQG100A - 14K Gate 5V FPGA 100-PQFP | Microchip

A42MX09-PQG100A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX09-2PQG100 A42MX09-PQG100A
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MX FPGA 42MX (MX FPGA)
System Gates 14000 14000 gates
User I/O Pins 83 —
Hộp 100-PQFP (PQG100) 100-Pin PQFP (BQFP)
Điện áp cung cấp 5.0 V 5 V
Clock-to-Out 5.6 ns —
Performance 250 MHz —
Dual-Port SRAM 2.5 kbits —
FIFO Speed 100 MHz —
SRAM Access Time 5 ns —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Lead Free) Lead free (per PCB Electronics: LEAD FREE)
Speed Grade -2 —
Configuration SRAM-based, JTAG programmable —
Logic Cells — 336 cells
User I/O — 83
Maximum System Frequency — 192 MHz
Process Technology — 0.45 um
Programming Technology — Antifuse (one-time programmable)
Grade — Automotive (A suffix)
Packaging — Tray
Applications — Automotive, industrial, legacy PLD integration

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá