A42MX09-2TQG176I vs A42MX09-2TQG176 So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX09-2TQG176I bằng Microchip Technology và A42MX09-2TQG176 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX09-2TQG176I A42MX09-2TQG176I - 14K System Gates FPGA | Microchip Technology

A42MX09-2TQG176I - 14K System Gates FPGA | Microchip Technology

A42MX09-2TQG176I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX09-2TQG176 A42MX09-2TQG176 - 14K Gate 5V FPGA 176-TQFP | Microchip

A42MX09-2TQG176 - 14K Gate 5V FPGA 176-TQFP | Microchip

A42MX09-2TQG176 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX09-2TQG176I A42MX09-2TQG176
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Microchip Technology —
Series 42MX —
System Gates 14K 14000
Number of Logic Cells 336 —
Number of I/O 104 104
Hộp 176-LQFP (24x24x1.4mm) 176-LQFP (TQFP 24x24 mm)
Điện áp cung cấp 3.3V/5V —
Technology 0.45um —
Tần số xung maksimum 161MHz (system) / 269MHz (max) —
Trạng thái RoHS Compliant ROHS3 Compliant, Lead Free
Lead-Free Status Yes —
Package Type LQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tray
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] —
Family — MX (42MX)
Logic Cells — 336
Supply Voltage (Core/Support) — 3V ~ 3.6V
Supply Voltage (I/O) — 4.75V ~ 5.25V
Speed Grade — -2
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (TA)
Programming Technology — Antifuse (one-time programmable)
Process Technology — 0.45 um
Manufacturer Lead Time — 10 weeks
Product Status — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá