A42MX09-3PQG160 vs A42MX09-2PQG160 So sánh
So sánh chi tiết song song của A42MX09-3PQG160 bằng Microchip Technology và A42MX09-2PQG160 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A42MX09-3PQG160 - 14K Gate 5V FPGA 160-BQFP | Microchip
A42MX09-3PQG160 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A42MX09-2PQG160 - 14K Gate 5V FPGA, 160-BQFP | Microchip
A42MX09-2PQG160 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A42MX09-3PQG160 | A42MX09-2PQG160 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MX (Actel/Microsemi) | MX (Actel/Microsemi antifuse FPGA) |
| System Gates | 14000 | 14000 |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | 684 | 336 |
| Number of I/Os | 101 | — |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V | — |
| Maximum Frequency | 268 MHz | — |
| Speed Grade | 3 | -2 |
| Programmable Type | Field Programmable Gate Array (FPGA) | — |
| Hộp | 160-BQFP | 160-BQFP (PQFP-160, 28x28 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | CMOS | — |
| Product Series | A42MX09 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Lead Free | Yes (LEAD FREE per distributor data) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (G = lead-free suffix) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| User I/O | — | 101 |
| Max Clock Frequency | — | 146.3 MHz |
| Supply Voltage Architecture | — | 5.0 V |
| Programming Technology | — | Antifuse (one-time programmable, non-volatile) |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Lifecycle / Screening Suffix | — | Standard commercial/industrial (no M/A suffix) |
| Typical Use | — | Single-chip ASIC alternative, legacy 5V PLD integration |