A42MX09-3PQG160I vs A42MX24-PQG160A So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX09-3PQG160I bằng Microchip Technology và A42MX24-PQG160A bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX09-3PQG160I A42MX09-3PQG160I - 14K Gate MX FPGA, 160-PQFP | Microchip

A42MX09-3PQG160I - 14K Gate MX FPGA, 160-PQFP | Microchip

A42MX09-3PQG160I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX24-PQG160A A42MX24-PQG160A - 36K Gate 5V MX FPGA | Microchip Technology

A42MX24-PQG160A - 36K Gate 5V MX FPGA | Microchip Technology

A42MX24-PQG160A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX09-3PQG160I A42MX24-PQG160A
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family 42MX (Actel MX antifuse FPGA) MX (42MX)
System Gates 14,000 gates 36000
Logic Cells 336 912
User I/O 101 125
Speed Grade -3 (177 MHz / 296 MHz toggle) —
Core/I-O Voltage 3.3 V / 5 V tolerant —
Process Technology 0.45 um CMOS antifuse 0.45 um
Programming Technology Antifuse (one-time programmable) —
Hộp 160-Pin PQFP (BQFP) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial, I suffix) -40C to +125C (TA)
Trạng thái RoHS Compliant / Lead Free ROHS3 Compliant
Packaging Tray Tray
Product Type FPGA - Field Programmable Gate Array —
Configuration Single-chip, no external boot flash required —
Maximum System Frequency — 135 MHz
Điện áp cung cấp — 3V to 3.6V, 4.5V to 5.5V
Hộp / Vỏ — 160-BQFP
Supplier Device Package — 160-PQFP (28x28 mm)
Grade — Automotive
Lead Free — Yes
Manufacturer Lead Time — 10 weeks
Product Status — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá