A42MX09-3TQG176I vs A42MX16-1TQG176I So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX09-3TQG176I bằng Microchip Technology và A42MX16-1TQG176I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX09-3TQG176I A42MX09-3TQG176I - 14K Gate MX FPGA, 104 I/O | Microchip

A42MX09-3TQG176I - 14K Gate MX FPGA, 104 I/O | Microchip

A42MX09-3TQG176I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX16-1TQG176I A42MX16-1TQG176I - 24K Gate 5V FPGA, TQFP-176 | Microchip

A42MX16-1TQG176I - 24K Gate 5V FPGA, TQFP-176 | Microchip

A42MX16-1TQG176I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX09-3TQG176I A42MX16-1TQG176I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MX FPGA (antifuse) MX (42MX)
System Gates 14000 24000
Number of I/O 104 —
Supply Voltage (Core/IO Rail 1) 3 V to 3.6 V —
Supply Voltage (Rail 2) 4.75 V to 5.25 V —
Speed Grade -3 -1
Programming Technology Antifuse (one-time programmable) Antifuse (one-time programmable)
Hộp 176-TQFP (24x24 mm) 176-TQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, I suffix) -40C to +85C (Industrial)
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
Packaging Tray Tray
Manufacturer Lead Time 10 weeks —
Product Status Active —
Configuration Non-volatile, no external configuration device required —
Architecture 5.0 V flexible MX architecture —
Logic Cells — 608
User I/O — 140
System Performance — 119 MHz / 198 MHz
Core Supply Voltage — 3.3 V / 5 V
Process Technology — 0.45 um
Lead Free — Yes (G suffix)
Program Memory Type — OTP (no external configuration PROM required)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá