A42MX09-F vs A42MX24-F So sánh
So sánh chi tiết song song của A42MX09-F bằng Microchip Technology và A42MX24-F bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A42MX24-F - 24k-Gate 5V Antifuse FPGA | Microchip Technology
A42MX24-F ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A42MX09-F | A42MX24-F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Actel 42MX FPGA | 42MX (Actel/Microsemi antifuse FPGA, Microchip) |
| System Gates | up to 54,000 | 24,000 |
| Dual-Port SRAM | up to 2.5 kbits | — |
| User-Programmable I/O | up to 202 | — |
| Clock-to-Out | 5.6 ns | — |
| Internal Performance | 250 MHz | — |
| Dual-Port SRAM Access | 5 ns | — |
| FIFO Performance | 100 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V | — |
| Programming Technology | Anti-fuse (non-volatile) | Antifuse (one-time programmable, non-volatile) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: temperature range] |
| Hộp | [DATA_NEEDED: package suffix for A42MX09-F ordering code] | [DATA_NEEDED: exact package code] (suffix -F, fine-pitch BGA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Memory | Internal (no external boot device) | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Boundary Scan | Yes (TDI/TDO JTAG chain) | — |
| Core Supply Voltage | — | 5.0 V |
| I/O Voltage Support | — | 5.0 V and 3.3 V (MultiPlex I/O) |
| PCI Compliance | — | PCI Local Bus Specification version 2.1 |
| Logic Modules | — | C-modules, S-modules, D-modules (wide decode) |
| Number of Logic Modules | — | [DATA_NEEDED: module count] |
| User I/O Count | — | [DATA_NEEDED: user I/O count] |
| Configuration | — | Non-volatile, no external configuration device required |
| Design Security | — | Inherent (antifuse, no bitstream exposure) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |