A42MX09-PLG84M vs A42MX09-3PLG84 So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX09-PLG84M bằng Microchip Technology và A42MX09-3PLG84 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX09-PLG84M A42MX09-PLG84M - 14K-Gate 5V MX FPGA, 84-PLCC | Microchip

A42MX09-PLG84M - 14K-Gate 5V MX FPGA, 84-PLCC | Microchip

A42MX09-PLG84M ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX09-3PLG84 A42MX09-3PLG84 - 14K Gate FPGA, 84-PLCC | Microchip

A42MX09-3PLG84 - 14K Gate FPGA, 84-PLCC | Microchip

A42MX09-3PLG84 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX09-PLG84M A42MX09-3PLG84
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MX (Actel 42MX) MX (42MX)
System Gates 14000 14000
Logic Cells [DATA_NEEDED: logic cell count] 336
User I/O 72 72
Core Supply Voltage 5.0 V —
I/O Supply Voltage 5 V —
Hộp 84-LCC (J-Lead) PLCC-84 84-Pin PLCC (LCC J-Lead, PLG84)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Type Antifuse (one-time programmable) Antifuse (non-volatile, live at power-up)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range for M suffix] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Speed Grade M suffix per Microchip speed/temp coding - [DATA_NEEDED: exact speed grade] -3
Technology 1.0 um CMOS antifuse —
Max Toggle Frequency [DATA_NEEDED: maximum system frequency] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Programming Tool Microchip Libero SoC —
Toggle Rate (core) — 177 MHz
Toggle Rate (I/O) — 296 MHz
Process Technology — 0.45 um
Điện áp cung cấp — 3.3 V / 5 V
Kháng nhiệt — [DATA_NEEDED: theta JA]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá