A42MX09-VQG100A vs A42MX16-VQG100A So sánh
So sánh chi tiết song song của A42MX09-VQG100A bằng Microchip Technology và A42MX16-VQG100A bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A42MX09-VQG100A - 14K Gate 5V FPGA 83 I/O TQFP-100 | Microchip
A42MX09-VQG100A ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A42MX16-VQG100A - 24K Gate 5V FPGA, 100-TQFP | Microchip
A42MX16-VQG100A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A42MX09-VQG100A | A42MX16-VQG100A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| System Gates | 14000 gates | 24,000 gates |
| Logic Cells | 336 | 1232 (608 CLBs) |
| Family | MX (42MX) | MX (42MX) |
| Maximum Frequency | 192 MHz | — |
| Process Technology | 0.45 um | 0.45 um CMOS |
| Core Supply Voltage | 4.5 V to 5.5 V | — |
| I/O Supply Voltage | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Number of I/Os | 83 | — |
| Hộp | 100-TQFP / VQFP (14x14 mm) | 100-pin VQFP (TQFP) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (TA) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Grade | Automotive (A suffix) | — |
| Configuration Technology | Antifuse (nonvolatile) | — |
| Packaging | Tray | Tray |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL Level] | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Trạng thái RoHS | unknown | Lead free / RoHS Compliant |
| User I/O | — | 83 |
| Điện áp cung cấp | — | 5.0 V |
| Max Performance | — | 250 MHz |
| System Clock Frequency | — | 153 MHz |
| Temperature Grade | — | Automotive (A suffix) |
| Configuration | — | SRAM-based, in-system programmable |