A42MX16-1PLG84I vs A42MX16-PLG84A So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX16-1PLG84I bằng Microchip Technology và A42MX16-PLG84A bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX16-1PLG84I A42MX16-1PLG84I - 24K Gate MX FPGA, 84-PLCC | Microchip

A42MX16-1PLG84I - 24K Gate MX FPGA, 84-PLCC | Microchip

A42MX16-1PLG84I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX16-PLG84A A42MX16-PLG84A - 24K Gate FPGA, 72 I/O | Microchip Technology

A42MX16-PLG84A - 24K Gate FPGA, 72 I/O | Microchip Technology

A42MX16-PLG84A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX16-1PLG84I A42MX16-PLG84A
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MX (Actel/Microsemi antifuse FPGA) MX
System Gates 24000 —
Configurable Logic Blocks (CLBs) 608 —
Number of I/O 72 —
Speed Grade -1 —
Tần số xung maksimum 56.16 MHz —
CLB Combinatorial Delay (max) 4.000 ns —
Điện áp cung cấp 5.0 V 5.0 V
Programming Technology Antifuse (one-time programmable) —
Hộp 84-LCC (J-Lead), PLCC-84 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial, I suffix) —
Lead Free Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
Configuration Non-volatile, no external configuration device —
Number of Logic Modules — 608
Number of System Gates — 24000
Number of User I/Os — 72
Maximum Operating Frequency — 153 MHz
Process Technology — 0.45 um
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Package Type — 84-PLCC (J-Lead)
Lead-Free — Yes
RoHS Compliant — Yes
JTAG Boundary-Scan — Yes
Configuration Memory — Non-volatile
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: Number of I/O Banks]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá